Nghĩa của 斜纹布 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiéwénbù] vải vân nghiêng; vải chéo go。一种棉织品,正面现出明显的斜纹,是普通的衣料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜
| tà | 斜: | chiều tà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹
| văn | 纹: | văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 斜纹布 Tìm thêm nội dung cho: 斜纹布
