Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāxiào] cười; bật cười; buồn cười; tức cười; mắc cười。笑起来。
引人发笑
làm người khác bật cười.
引人发笑
làm người khác bật cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 发笑 Tìm thêm nội dung cho: 发笑
