Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肚量 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùliàng] 1. độ lượng; khoan dung。同"度量"。
2. sức ăn; lượng cơm ăn。饭量。
小伙子肚量大。
thanh niên sức ăn rất mạnh
2. sức ăn; lượng cơm ăn。饭量。
小伙子肚量大。
thanh niên sức ăn rất mạnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚
| đỗ | 肚: | đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 肚量 Tìm thêm nội dung cho: 肚量
