Cao su chống va đập cửa

Chữ 惥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 惥, chiết tự chữ DŨNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 惥:

惥 dũng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 惥

Chiết tự chữ dũng bao gồm chữ 臾 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

惥 cấu thành từ 2 chữ: 臾, 心
  • du, dũng
  • tim, tâm, tấm
  • dũng [dũng]

    U+60E5, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yong3;
    Việt bính: ;

    dũng

    Nghĩa Trung Việt của từ 惥

    Khuyên. Xem chữ dũng .

    Chữ gần giống với 惥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 惥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 惥 Tự hình chữ 惥 Tự hình chữ 惥 Tự hình chữ 惥

    惥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 惥 Tìm thêm nội dung cho: 惥