Cao su chống va đập cửa

Chữ 㧏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧏, chiết tự chữ GIANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㧏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧏

[]

U+39CF, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 掆;
Pinyin: gang1;
Việt bính: gong1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㧏


giang, như "giang (bưng bằng hai tay)" (gdhn)

Chữ gần giống với 㧏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

Dị thể chữ 㧏

,

Chữ gần giống 㧏

Tự hình:

Tự hình chữ 㧏 Tự hình chữ 㧏 Tự hình chữ 㧏 Tự hình chữ 㧏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㧏

giang:giang (bưng bằng hai tay)
㧏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧏 Tìm thêm nội dung cho: 㧏