Cao su chống va đập cửa
Chữ 㧏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧏, chiết tự chữ GIANG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㧏:
㧏
Chiết tự chữ 㧏
Biến thể phồn thể: 掆;
Pinyin: gang1;
Việt bính: gong1;
㧏
giang, như "giang (bưng bằng hai tay)" (gdhn)
Pinyin: gang1;
Việt bính: gong1;
㧏
Nghĩa Trung Việt của từ 㧏
giang, như "giang (bưng bằng hai tay)" (gdhn)
Chữ gần giống với 㧏:
㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,Dị thể chữ 㧏
掆,
Chữ gần giống 㧏
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㧏
| giang | 㧏: | giang (bưng bằng hai tay) |

Tìm hình ảnh cho: 㧏 Tìm thêm nội dung cho: 㧏
