Chữ 鬭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鬭, chiết tự chữ ĐẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鬭:

鬭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鬭

鬭

Chiết tự chữ 鬭

Chiết tự chữ đấu bao gồm chữ 鬥 斲 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鬭 cấu thành từ 2 chữ: 鬥, 斲
  • 鬥 dấu, đấu
  • 斲 trác
  • []

    U+9B2D, tổng 24 nét, bộ Đấu 鬥
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dou4;
    Việt bính: dau3;

    鬭

    Nghĩa Trung Việt của từ 鬭


    đấu, như "đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu" (vhn)

    Chữ gần giống với 鬭:

    鬭,

    Dị thể chữ 鬭

    鬥,

    Chữ gần giống 鬭

    鬬, 斲, 折, 近, 炘, 歽, 妡, 庍, 圻, 馸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鬭 Tự hình chữ 鬭 Tự hình chữ 鬭 Tự hình chữ 鬭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬭

    đấu鬭:đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu
    鬭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鬭 Tìm thêm nội dung cho: 鬭