Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 预期 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùqī] mong muốn; mong chờ; trông mong; mong đợi。预先期待。
达到预期的目的。
đạt được mục đích mong muốn
达到预期的目的。
đạt được mục đích mong muốn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 预期 Tìm thêm nội dung cho: 预期
