Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后生 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòushēng] 1. con trai; chàng trai; thanh niên; thanh niên trai tráng。青年男子。
好后生
chàng trai tốt
2. trẻ; trẻ trung; trẻ tuổi; trai trẻ。年轻。
后生家(年轻人)。
người trẻ tuổi; người trẻ
他长的后生,看不出是四十多岁的人。
anh ấy rất trẻ, không ngờ đã ngoài bốn mươi.
好后生
chàng trai tốt
2. trẻ; trẻ trung; trẻ tuổi; trai trẻ。年轻。
后生家(年轻人)。
người trẻ tuổi; người trẻ
他长的后生,看不出是四十多岁的人。
anh ấy rất trẻ, không ngờ đã ngoài bốn mươi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 后生 Tìm thêm nội dung cho: 后生
