Chữ 洣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 洣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 洣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 洣

1. 洣 cấu thành từ 2 chữ: 水, 米
  • thuỷ, thủy
  • mè, mễ
  • 2. 洣 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 米
  • thuỷ, thủy
  • mè, mễ
  • []

    U+6D23, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mi3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 洣


    Nghĩa của 洣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [mǐ]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    (tên sông, thuộc Hồ Nam, Trung Quốc, một nhánh của sông Tương)。洣水,在中国湖南省,湘江支流。

    Chữ gần giống với 洣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

    Chữ gần giống 洣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 洣 Tự hình chữ 洣 Tự hình chữ 洣 Tự hình chữ 洣

    洣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 洣 Tìm thêm nội dung cho: 洣