Chữ 𤉖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤉖, chiết tự chữ SE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤉖:

𤉖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤉖

𤉖

Chiết tự chữ 𤉖

[]

U+024256, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ce1;

𤉖

Nghĩa Trung Việt của từ 𤉖


se, như "se lại, se sắt, se sẽ" (vhn)

Chữ gần giống với 𤉖:

㶹, 㶺, 㶻, 㶼, 㶽, 㶾, 㶿, 㷀, 烯, 烰, 烱, 烴, 烷, 烸, 烹, 烺, 烽, 焂, 焄, 焅, 焉, 焊, 焌, 焐, 焓, 焕, 焖, 焗, 焘, 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

Chữ gần giống 𤉖

Tự hình:

Tự hình chữ 𤉖 Tự hình chữ 𤉖 Tự hình chữ 𤉖 Tự hình chữ 𤉖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤉖

se𤉖:se lại, se sắt, se sẽ
𤉖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤉖 Tìm thêm nội dung cho: 𤉖