Chữ 𢯝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯝, chiết tự chữ VÉN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯝:

𢯝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯝

𢯝

Chiết tự chữ 𢯝

[]

U+022BDD, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯝

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯝


vén, như "vén tóc, vén váy" (vhn)

Chữ gần giống với 𢯝:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯝

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯝 Tự hình chữ 𢯝 Tự hình chữ 𢯝 Tự hình chữ 𢯝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯝

vén𢯝:vén tóc, vén váy
𢯝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯝 Tìm thêm nội dung cho: 𢯝