Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 啸傲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiào"ào] ung dung tự tại; thong dong tự tại (không bị lễ giáo phong tục ràng buộc, thường chỉ đời sống ẩn dật)。指逍遥自在,不受礼俗拘束(多指隐士生活)。
啸傲林泉。
thảnh thơi chốn lâm tuyền.
啸傲林泉。
thảnh thơi chốn lâm tuyền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啸
| khiếu | 啸: | hổ khiếu (hổ gầm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲
| nghẹo | 傲: | |
| nghệu | 傲: | cao nghệu |
| ngáo | 傲: | ngổ ngáo |
| ngão | 傲: | ngão nghện |
| ngạo | 傲: | ngạo nghễ |

Tìm hình ảnh cho: 啸傲 Tìm thêm nội dung cho: 啸傲
