Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天公 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāngōng] trời; ông trời。指自然界的主宰者;天。
偏偏天公不作美,一连下了几天雨。
trời không đẹp, mưa liền một lúc mấy ngày.
偏偏天公不作美,一连下了几天雨。
trời không đẹp, mưa liền một lúc mấy ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 天公 Tìm thêm nội dung cho: 天公
