Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孤拐 trong tiếng Trung hiện đại:
[gū·guai] 1. xương gò má。颧骨。
2. mắt cá (chân, tay)。脚掌两旁突出的部分。
2. mắt cá (chân, tay)。脚掌两旁突出的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤
| co | 孤: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| còi | 孤: | đứa bé còi, còi cọc, còi xương |
| cô | 孤: | cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng |
| côi | 孤: | mồ côi, côi cút |
| go | 孤: | cam go |
| gò | 孤: | gò đất, gò đống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拐
| quay | 拐: | quay tơ |
| quày | 拐: | quày quả ra đi |
| quái | 拐: | quái cổ nhìn sau lưng |
| quải | 拐: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 拐: | quảy gánh |
| quầy | 拐: | quầy sách |
| quẩy | 拐: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |

Tìm hình ảnh cho: 孤拐 Tìm thêm nội dung cho: 孤拐
