Từ: 笔帽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔帽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笔帽 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐmào] nắp bút。(儿)套着笔头儿保护笔的套儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽

mão:áo mão
:đội mũ
mạo:mũ mạo
笔帽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔帽 Tìm thêm nội dung cho: 笔帽