Từ: 開玩笑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 開玩笑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khai ngoạn tiếu
Đùa cợt, giỡn, trêu. § Dùng ngôn ngữ, động tác để đùa cợt hoặc trêu chọc người khác.

Nghĩa của 开玩笑 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāiwánxiào] 1. nói đùa; chọc; trêu; đùa; giỡn。用言语或 行动戏弄人。
他是跟你开玩笑的,你 别认真。
anh ấy nói đùa với anh đấy, anh đừng tưởng thật.
随便开两句玩笑。
đùa vài câu cho vui thôi.
2. chuyện đùa; chuyện chơi; chuyện giỡn chơi。用不严肃的态度对待。
这事关系许多人的安全,可 不 是 开玩笑的事情。
việc này liên quan đến sự an toàn của rất nhiều người, thật
chẳng
phải chuyện đùa đâu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 開

khai:khai tâm; khai thông; triển khai
khui:khui chai rượu; khui ra
khơi:khơi sông (đào vét để thông dòng nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩

ngoạn:ngoạn mục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo
開玩笑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 開玩笑 Tìm thêm nội dung cho: 開玩笑