Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khai ngoạn tiếu
Đùa cợt, giỡn, trêu. § Dùng ngôn ngữ, động tác để đùa cợt hoặc trêu chọc người khác.
Nghĩa của 开玩笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāiwánxiào] 1. nói đùa; chọc; trêu; đùa; giỡn。用言语或 行动戏弄人。
他是跟你开玩笑的,你 别认真。
anh ấy nói đùa với anh đấy, anh đừng tưởng thật.
随便开两句玩笑。
đùa vài câu cho vui thôi.
2. chuyện đùa; chuyện chơi; chuyện giỡn chơi。用不严肃的态度对待。
这事关系许多人的安全,可 不 是 开玩笑的事情。
việc này liên quan đến sự an toàn của rất nhiều người, thật
chẳng
phải chuyện đùa đâu.
他是跟你开玩笑的,你 别认真。
anh ấy nói đùa với anh đấy, anh đừng tưởng thật.
随便开两句玩笑。
đùa vài câu cho vui thôi.
2. chuyện đùa; chuyện chơi; chuyện giỡn chơi。用不严肃的态度对待。
这事关系许多人的安全,可 不 是 开玩笑的事情。
việc này liên quan đến sự an toàn của rất nhiều người, thật
chẳng
phải chuyện đùa đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 開
| khai | 開: | khai tâm; khai thông; triển khai |
| khui | 開: | khui chai rượu; khui ra |
| khơi | 開: | khơi sông (đào vét để thông dòng nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 開玩笑 Tìm thêm nội dung cho: 開玩笑
