Từ: 帮口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帮口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 帮口 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāngkǒu] hội (hội đồng hương hoặc hội nghề nghiệp). 旧社会地方上或行业中借同乡或其他关系结合起来的小集团。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮

bang:phỉ bang (bọn cướp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
帮口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帮口 Tìm thêm nội dung cho: 帮口