Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch lo ra sang tiếng Trung hiện đại:
旁骛 《在正业以外有所追求; 不专心。》Nghĩa chữ nôm của chữ: lo
| lo | 𠰷: | líu lo |
| lo | 嚧: | líu lo |
| lo | 𢗼: | lo lắng |
| lo | 慮: | lo lắng |
| lo | 𢥈: | lo lắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ra
| ra | 𦋦: | ra vào |
| ra | 𪞷: | ra vào |
| ra | : | ra vào |
| ra | 𫥧: | ra vào |
| ra | 𫥨: | ra vào |
| ra | 𠚢: | ra vào |
| ra | 𪡔: | nói ra, thở ra |
| ra | 囉: | nói ra; thở ra |
| ra | 𬎷: | sinh ra |
| ra | 𬙛: | ra vào |
| ra | 𱜂: | ra vào |
Gới ý 15 câu đối có chữ lo:

Tìm hình ảnh cho: lo ra Tìm thêm nội dung cho: lo ra
