Từ: lo ra có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lo ra:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lora

Dịch lo ra sang tiếng Trung hiện đại:

旁骛 《在正业以外有所追求; 不专心。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lo

lo𠰷:líu lo
lo:líu lo
lo𢗼:lo lắng
lo:lo lắng
lo𢥈:lo lắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: ra

ra𦋦:ra vào
ra𪞷:ra vào
ra󱈭:ra vào
ra𫥧:ra vào
ra𫥨:ra vào
ra𠚢:ra vào
ra𪡔:nói ra, thở ra
ra:nói ra; thở ra
ra𬎷:sinh ra
ra𬙛:ra vào
ra𱜂:ra vào

Gới ý 15 câu đối có chữ lo:

Độc hạc sầu bi song phượng quản,Cô lo ai đoạn thất huyền cầm

Hạc lẻ sầu bi đôi ống quyển,Loan cô đứt đoạn bẩy dây đàn

lo ra tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lo ra Tìm thêm nội dung cho: lo ra