Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平视 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngshì] nhìn thẳng。两眼平着向前看。
立正时两眼要平视。
khi đứng nghiêm hai mắt nhìn thẳng.
立正时两眼要平视。
khi đứng nghiêm hai mắt nhìn thẳng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |

Tìm hình ảnh cho: 平视 Tìm thêm nội dung cho: 平视
