Từ: 恶犬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恶犬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 恶犬 trong tiếng Trung hiện đại:

[èquǎn] chó dữ。性情凶猛的狗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác:ác tâm
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犬

chó:con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách
khuyển:khuyển (con chó)
恶犬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恶犬 Tìm thêm nội dung cho: 恶犬