Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悬崖 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuányá] cao và dốc (vách núi)。高而陡的山崖。
悬崖绝壁
vách treo dốc đứng
悬崖绝壁
vách treo dốc đứng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崖
| day | 崖: | day dứt; day mắt, day huyệt |
| giay | 崖: | |
| nhai | 崖: | nhai (ven núi) |

Tìm hình ảnh cho: 悬崖 Tìm thêm nội dung cho: 悬崖
