Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悬案 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuán"àn] 1. án chưa giải quyết。没有解决的案件。
2. vấn đề chưa giải quyết。泛指没有解决的问题。
2. vấn đề chưa giải quyết。泛指没有解决的问题。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 悬案 Tìm thêm nội dung cho: 悬案
