Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悬空 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánkōng] treo trên bầu trời; treo lơ lửng giữa trời。离开地面,悬在空中。比喻脱离实际或没有着落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 悬空 Tìm thêm nội dung cho: 悬空
