Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悲愤 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēifèn] 形
bi phẫn; đau buồn phẫn nộ; đau thương căm giận; căm uất。悲痛愤怒。
悲愤填膺(悲愤充满胸中)。
giận cành hông
bi phẫn; đau buồn phẫn nộ; đau thương căm giận; căm uất。悲痛愤怒。
悲愤填膺(悲愤充满胸中)。
giận cành hông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悲
| bay | 悲: | bay bướm |
| bi | 悲: | bi ai |
| bây | 悲: | bây giờ |
| bầy | 悲: | một bầy; bầy vẽ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愤
| phẫn | 愤: | phẫn uất |

Tìm hình ảnh cho: 悲愤 Tìm thêm nội dung cho: 悲愤
