Chữ 㵸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵸:

㵸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㵸

㵸

Chiết tự chữ 㵸

[]

U+3D78, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yao4;
Việt bính: zoek6;

㵸

Nghĩa Trung Việt của từ 㵸


Chữ gần giống với 㵸:

㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

Chữ gần giống 㵸

Tự hình:

Tự hình chữ 㵸 Tự hình chữ 㵸 Tự hình chữ 㵸 Tự hình chữ 㵸

㵸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵸 Tìm thêm nội dung cho: 㵸