Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠰳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰳, chiết tự chữ MIẾNG, PHĨNH, PHỈNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠰳:

𠰳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰳

𠰳

Chiết tự chữ 𠰳

[]

U+020C33, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠰳

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰳



phĩnh, như "phĩnh bụng" (vhn)
miếng, như "miếng ngon" (btcn)
phỉnh, như "phỉnh phờ" (btcn)

Chữ gần giống với 𠰳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠰳

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰳 Tự hình chữ 𠰳 Tự hình chữ 𠰳 Tự hình chữ 𠰳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠰳

miếng𠰳:miếng ngon
phĩnh𠰳:phĩnh bụng
phỉnh𠰳:phỉnh phờ
𠰳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰳 Tìm thêm nội dung cho: 𠰳