Chữ 㟒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㟒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㟒:

㟒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㟒

㟒

Chiết tự chữ 㟒

[]

U+37D2, tổng 10 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qun1;
Việt bính: kwan1;

㟒

Nghĩa Trung Việt của từ 㟒


Chữ gần giống với 㟒:

㟇, 㟈, 㟉, 㟊, 㟋, 㟌, 㟍, 㟎, 㟏, 㟐, 㟑, 㟒, 㟓, 㟔, 㟖, 峨, 峩, 峪, 峭, 峯, 峰, 峱, 峴, 島, 峺, 峻, 峽, 峿, 崀, 崁, 崂, 崃, 崄, 𡸇, 𡸈, 𡸏,

Chữ gần giống 㟒

Tự hình:

Tự hình chữ 㟒 Tự hình chữ 㟒 Tự hình chữ 㟒 Tự hình chữ 㟒

㟒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㟒 Tìm thêm nội dung cho: 㟒