Từ: 悲观 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悲观:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 悲观 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēiguān]
bi quan; yếm thế (tinh thần bạc nhược, thiếu lòng tin vào sự phát triển của sự vật)。精神颓丧,对事物的发展缺乏信心(跟"乐观"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悲

bay:bay bướm
bi:bi ai
bây:bây giờ
bầy:một bầy; bầy vẽ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát
悲观 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悲观 Tìm thêm nội dung cho: 悲观