Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唱针 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàngzhēn] kim máy hát; bút trâm。唱机的唱头上装的针,一般是钢制的或人造宝石的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唱
| sướng | 唱: | sung sướng |
| xang | 唱: | xing xang, xuê xang (dùng trong ngũ âm) |
| xướng | 唱: | hát xướng |
| xắng | 唱: | xắng xả ba quân (giục giã dẫn lối) |
| xẳng | 唱: | nói xẳng (cứng cỏi) |
| xẵng | 唱: | nói xẵng; rượu còn xẵng lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |

Tìm hình ảnh cho: 唱针 Tìm thêm nội dung cho: 唱针
