Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠲹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲹, chiết tự chữ CÃI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲹:

𠲹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲹

𠲹

Chiết tự chữ 𠲹

[]

U+020CB9, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: ;

𠲹

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲹


cãi (vhn)

Chữ gần giống với 𠲹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠲹

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲹 Tự hình chữ 𠲹 Tự hình chữ 𠲹 Tự hình chữ 𠲹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲹

cãi𠲹:cãi vã
cậy𠲹: 
𠲹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲹 Tìm thêm nội dung cho: 𠲹