Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 正巧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正巧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 正巧 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngqiǎo] vừa vặn; vừa lúc; đúng lúc。刚巧;正好。
你来得正巧,我们就要出发了。
anh đến thật đúng lúc, chúng tôi sắp khởi hành rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng: 
chánh:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh:chếnh choáng
giêng:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧

xảo:xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo)
正巧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正巧 Tìm thêm nội dung cho: 正巧