Từ: 惶惑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惶惑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惶惑 trong tiếng Trung hiện đại:

[huánghuò] lo sợ nghi hoặc; e sợ; ngại ngùng; lo sợ nghi ngờ; lo sợ không yên。疑惑畏惧。
他整天惶惑不安。
anh ấy suốt ngày lo sợ không yên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惶

hoàng:kinh hoàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惑

hoặc:huyễn hoặc, mê hoặc; nghi hoặc
惶惑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惶惑 Tìm thêm nội dung cho: 惶惑