Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惶惑 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánghuò] lo sợ nghi hoặc; e sợ; ngại ngùng; lo sợ nghi ngờ; lo sợ không yên。疑惑畏惧。
他整天惶惑不安。
anh ấy suốt ngày lo sợ không yên.
他整天惶惑不安。
anh ấy suốt ngày lo sợ không yên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惶
| hoàng | 惶: | kinh hoàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惑
| hoặc | 惑: | huyễn hoặc, mê hoặc; nghi hoặc |

Tìm hình ảnh cho: 惶惑 Tìm thêm nội dung cho: 惶惑
