Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打瓜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎguā] 1. dưa hấu (giống dưa hấu có quả nhỏ hạt to, trồng lấy hạt)。西瓜的一个品种,果实较小,种子多而大。栽培这种瓜,主要是为收瓜子。
2. quả dưa hấu。这种植物的果实。吃时多用手打开,所以叫打瓜。
2. quả dưa hấu。这种植物的果实。吃时多用手打开,所以叫打瓜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |

Tìm hình ảnh cho: 打瓜 Tìm thêm nội dung cho: 打瓜
