Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 八荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāhuāng] nơi xa xôi; chốn xa xăm。八方。最远之处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 八荒 Tìm thêm nội dung cho: 八荒
