Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 黵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 黵

黵 cấu thành từ 2 chữ: 黑, 詹
  • hắc
  • chiêm
  • Nghĩa của 黵 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhǎn] Bộ: 黑 (黒) - Hắc
    Số nét: 24
    Hán Việt: ĐẢM

    làm bẩn; làm dơ; vấy bẩn。弄脏;沾污。
    墨水把纸黵了。
    mực làm bẩn tờ giấy.
    黑布禁黵。
    vải đen bị bẩn cũng khó biết.
    黵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 黵 Tìm thêm nội dung cho: 黵