Chữ 㗈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗈, chiết tự chữ DÕNG, GIÕNG, NŨNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗈

[]

U+35C8, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: man4;
Việt bính: maan6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗈



giõng, như "giõng giạc (dõng dạc)" (vhn)
dõng, như "dõng dạc" (btcn)
nũng, như "làm nũng, nũng nịu" (btcn)

Chữ gần giống với 㗈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 㗈

Tự hình:

Tự hình chữ 㗈 Tự hình chữ 㗈 Tự hình chữ 㗈 Tự hình chữ 㗈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗈

dõng:dõng dạc
giõng:giõng giạc (dõng dạc)
nũng:làm nũng, nũng nịu
㗈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗈 Tìm thêm nội dung cho: 㗈