Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摧毁 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīhuǐ] phá huỷ; phá tan; đập tan; đập nát; đánh đổ; tàn phá; tiêu diệt。用强大的力量破坏。
大炮摧毁了敌人的阵地。
đại bác đã phá huỷ trận địa của địch.
大炮摧毁了敌人的阵地。
đại bác đã phá huỷ trận địa của địch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摧
| chuôi | 摧: | chuôi dao, chuôi gươm; nắm đằng chuôi |
| tòi | 摧: | tìm tòi |
| tồi | 摧: | tồi tàn |

Tìm hình ảnh cho: 摧毁 Tìm thêm nội dung cho: 摧毁
