Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànbì] 1. bức tường đổ。断裂坍塌或部分倒塌的墙壁。
2. vách núi dựng đứng; vách đá dựng đứng。峭壁。
2. vách núi dựng đứng; vách đá dựng đứng。峭壁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 断壁 Tìm thêm nội dung cho: 断壁
