Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断炊 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànchuī] nghèo rớt mồng tơi; nghèo xơ nghèo xác; nghèo không có gạo nấu cơm。穷得没米柴做饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炊
| sôi | 炊: | nước sôi |
| xuy | 炊: | xuy hoả |
| xôi | 炊: | xôi kinh nấu sử |

Tìm hình ảnh cho: 断炊 Tìm thêm nội dung cho: 断炊
