Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断行 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànxíng] kiên quyết thi hành; kiên quyết thực hiện。断然施行。
断行有效办法。
kiên quyết thi hành biện pháp có hiệu quả.
断行有效办法。
kiên quyết thi hành biện pháp có hiệu quả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 断行 Tìm thêm nội dung cho: 断行
