Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断送 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànsòng] bị mất; toi; bị thiệt (sinh mệnh, tiền đồ)。丧失;毁灭(生命、前途等)。
断送了性命
toi mạng
断送了性命
toi mạng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 送
| tống | 送: | tống biệt, tống tiễn |

Tìm hình ảnh cho: 断送 Tìm thêm nội dung cho: 断送
