Từ: 来劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 来劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[láijìn] 1. hăng hái; mạnh mẽ; mãnh liệt; phấn khởi。有劲头儿。
他越干越来劲。
anh ấy càng làm càng hăng hái.
2. làm phấn chấn; gây hưng phấn。 使人振奋。
这样伟大的工程,可真来劲。
công trình to lớn như thế này, thật sự làm phấn chấn lòng người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
来劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来劲 Tìm thêm nội dung cho: 来劲