Từ: 圆盘耙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆盘耙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 圆 • 盘 • 耙

Nghĩa của 圆盘耙 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánpánbà] bừa đĩa; bừa bàn tròn。碎土、平地的农具,也可用来灭茬,由一个个边缘锋利的钢制圆盘组成,用拖拉机或畜力牵引。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên圆:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn盘:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耙

bà耙:bà (bừa)
bá耙:bá (cái cào đất, cái bừa)
bồ耙:bồ cào
bừa耙:cày bừa; bừa bãi
圆盘耙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆盘耙 Tìm thêm nội dung cho: 圆盘耙