Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板直 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnzhí] 1. cứng đờ; thẳng đờ。死板而耿直。
2. nghiêm nghị; nghiêm khắc; lạnh lùng。神态严正,不苟言笑。
2. nghiêm nghị; nghiêm khắc; lạnh lùng。神态严正,不苟言笑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |

Tìm hình ảnh cho: 板直 Tìm thêm nội dung cho: 板直
