Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栓皮栎 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuānpílì] cây sồi。落叶乔木,叶子长圆形或长圆状披针形,叶子背面有灰白色绒毛,种子圆形。是培养木耳的主要植物,树皮的木栓层特别发达,叫做栓皮,用途很广。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栓
| thoen | 栓: | thoen cửa (then cửa) |
| thuyên | 栓: | thuyên (lẫy khoá, chốt vít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栎
| lịch | 栎: | lịch (cây sến) |

Tìm hình ảnh cho: 栓皮栎 Tìm thêm nội dung cho: 栓皮栎
