Chữ 䤄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤄:

䤄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤄

䤄

Chiết tự chữ 䤄

[]

U+4904, tổng 16 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mian3;
Việt bính: min5 mung2 zyun2;

䤄

Nghĩa Trung Việt của từ 䤄


Chữ gần giống với 䤄:

䤁, 䤂, 䤃, 䤄, 䤅, 䤆, 䤇, 䤈, 醍, 醐, 醑, 醒, 醓, 醕, 醖, 醗, 𨡯, 𨡼,

Chữ gần giống 䤄

Tự hình:

Tự hình chữ 䤄 Tự hình chữ 䤄 Tự hình chữ 䤄 Tự hình chữ 䤄

䤄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤄 Tìm thêm nội dung cho: 䤄