Chữ 壘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 壘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 壘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 壘

[]

U+F94A, tổng 18 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 壘


Chữ gần giống với 壘:

, , , , 𡒻, 𡓁, 𡓂, 𡓃, 𡓄, 𡓅, 𡓆, 𡓇, 𡓈, 𡓋, 𡓍, 𡓎, 𡓏,

Chữ gần giống 壘

Tự hình:

Tự hình chữ 壘 Tự hình chữ 壘 Tự hình chữ 壘 Tự hình chữ 壘

壘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壘 Tìm thêm nội dung cho: 壘