Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chiếu tướng
Chụp hình, chụp ảnh. ☆Tương tự:
nhiếp ảnh
攝影.
Nghĩa của 照相 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàoxiàng] chụp ảnh; chụp hình。摄影1.的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 照相 Tìm thêm nội dung cho: 照相
