Chữ 䜁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䜁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䜁:

䜁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䜁

䜁

Chiết tự chữ 䜁

[]

U+4701, tổng 17 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi4;
Việt bính: haai5;

䜁

Nghĩa Trung Việt của từ 䜁


Chữ gần giống với 䜁:

䛾, 䛿, 䜀, 䜁, 䜧, 謄, 謅, 謆, 謇, 謈, 謋, 謌, 謐, 謑, 謖, 謗, 謙, 謚, 講, 謝, 謞, 謟, 謠, 謡,

Chữ gần giống 䜁

Tự hình:

Tự hình chữ 䜁 Tự hình chữ 䜁 Tự hình chữ 䜁 Tự hình chữ 䜁

䜁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䜁 Tìm thêm nội dung cho: 䜁