Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真空泵 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnkōngbèng] máy bơm chân không; máy bơm hơi。用来抽气以获得真空的风泵。也叫抽气机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泵
| bơm | 泵: | cái bơm |

Tìm hình ảnh cho: 真空泵 Tìm thêm nội dung cho: 真空泵
